Giao dịch vàng & dầu: Các yếu tố chính và kiến thức thị trường chuyên sâu

Điều Gì Thúc Đẩy Thị Trường Vàng & Dầu?

Vàng và dầu là những tài sản chiến lược chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, và là hai trong số các loại hàng hóa được giao dịch nhiều nhất trên thị trường ngoại hối. Mặc dù sở hữu những điểm tương đồng, chúng cũng có những khác biệt rõ rệt. Các nhà giao dịch cần nắm rõ mối tương quan giữa vàng và dầu để nâng cao chiến lược giao dịch của họ.

Hãy cùng đi sâu vào chi tiết tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng và dầu cũng như mối tương quan giữa chúng.

Những kiến thức cơ bản về giao dịch vàng (tài sản trú ẩn an toàn):

Vàng là một loại hàng hóa có giá trị cao và được coi là tài sản lưu trữ giá trị, bên cạnh ứng dụng trong ngành trang sức. Vàng còn có những ứng dụng quan trọng trong kỹ thuật, điện tử và y học. Đây là một tài sản chiến lược vì nó có lịch sử lâu dài mang lại lợi nhuận tốt trong dài hạn và khả năng phòng ngừa tác động của lạm phát.

Vàng cũng được coi là một công cụ đa dạng hóa danh mục đầu tư hiệu quả do mối tương quan nghịch với cổ phiếu trong thời kỳ thị trường suy thoái. Ngoài ra, vàng có thể mang lại lợi nhuận tích cực trong thời kỳ thị trường mở rộng. Vàng là một tài sản có tính thanh khoản cao, vì vậy ngay cả một tỷ lệ nhỏ vàng trong quá trình phân bổ tài sản cũng có thể cải thiện lợi nhuận sau điều chỉnh rủi ro của danh mục đầu tư, đặc biệt là trong một danh mục cổ phiếu/trái phiếu. Điều này có thể giúp giảm thiểu biến động và mức sụt giảm tài khoản.

Cách phổ biến nhất để đầu tư vào vàng và hưởng lợi từ biến động giá của nó là giao dịch vàng trên thị trường Hợp đồng chênh lệch (CFD). CFD cho phép các nhà đầu tư giao dịch theo xu hướng của tài sản trong thời gian rất ngắn. Ưu điểm của CFD vàng bao gồm: yêu cầu vốn thấp hơn, cung cấp cấp đòn bẩy và tùy chọn bán khống, cho phép nhà đầu tư hưởng lợi cả khi giá vàng tăng và giảm.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng, bao gồm bất ổn kinh tế, lạm phát, lãi suất, các sự kiện địa chính trị, và cung cầu.

  1. Cung và cầu

Cung và cầu là những yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến giá vàng. Nhu cầu vàng càng cao, giá càng tăng; ngược lại, nhu cầu càng thấp, giá càng giảm. Nguồn cung bao gồm sản lượng khai thác, tái chế và dự trữ của ngân hàng trung ương, tất cả đều có thể ảnh hưởng đến tổng lượng vàng có sẵn trên thị trường giao dịch. Mặt khác, nhu cầu biến động dựa trên nhiều yếu tố khác nhau như sản xuất trang sức, ứng dụng công nghiệp và nhu cầu đầu tư. Tuy nhiên, nhu cầu vàng có thể giảm mặc dù nguồn cung cao do các tình huống như suy thoái kinh tế, lãi suất cao hơn hoặc giá các tài sản khác hoạt động tốt hơn, dẫn đến giá vàng giảm.

  1. Tỷ lệ lạm phát

Lạm phát là sự gia tăng giá cả hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế. Khi một nền kinh tế trải qua tỷ lệ lạm phát cao, đồng tiền của nó mất giá, thúc đẩy mọi người tìm kiếm các tài sản trú ẩn an toàn. Do đó, giá vàng có xu hướng tăng trong thời kỳ lạm phát cao. Mọi người thích giữ tiền bằng vàng vì giá trị của vàng có xu hướng tăng theo thời gian. Trong thời kỳ lạm phát cao, nhu cầu vàng tăng lên như một công cụ phòng ngừa lạm phát.

  1. Sức mạnh đồng đô la Mỹ

Sức mạnh của đồng đô la Mỹ có mối quan hệ nghịch đảo với giá vàng. Vì vàng được định giá bằng đô la Mỹ, một đồng đô la mạnh hơn làm cho vàng đắt hơn đối với người mua quốc tế, điều này làm giảm nhu cầu vàng và gây áp lực giảm giá. Ngược lại, một đồng đô la yếu hơn làm cho vàng trở nên hấp dẫn hơn và có thể kích thích nhu cầu, cho phép giá vàng tăng. Việc theo dõi hiệu suất của đồng đô la Mỹ là rất quan trọng để dự đoán biến động giá vàng.

  1. Dự trữ ngân hàng trung ương

Các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới có xu hướng nắm giữ lượng vàng dự trữ đáng kể để đa dạng hóa tài sản của họ. Vì các ngân hàng chịu trách nhiệm về tiền tệ của quốc gia mình, họ phải có dự trữ vàng để phòng ngừa biến động giá trị, tùy thuộc vào sức mạnh hoặc điểm yếu của nền kinh tế cơ bản. Các chính sách của ngân hàng trung ương có thể tác động đến động lực cung cầu của thị trường. Khi một ngân hàng trung ương tăng dự trữ vàng, nó thể hiện niềm tin vào kim loại quý này tăng lên, dẫn đến nhu cầu vàng cao hơn vì mọi người thường hành động theo các chính sách của ngân hàng trung ương; do đó, giá vàng tăng. Ngược lại, khi các ngân hàng trung ương bán bớt dự trữ của họ, điều này có thể làm tăng nguồn cung vàng, dẫn đến giá vàng giảm. Hơn nữa, lãi suất và các chính sách tiền tệ do các ngân hàng trung ương thực hiện cũng ảnh hưởng đến giá vàng.

  1. Chính sách tiền tệ và lãi suất của ngân hàng trung ương

Các chính sách của ngân hàng trung ương có tác động đáng kể đến giá vàng. Cho dù họ theo đuổi chính sách tiền tệ mở rộng hay thắt chặt, cả hai cách tiếp cận đều có thể ảnh hưởng đến giá. Việc dự đoán thay đổi lãi suất là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư vàng, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt về thời điểm mua hoặc bán vàng.

Khi ngân hàng trung ương áp dụng chính sách tiền tệ mở rộng – nghĩa là chính phủ tăng chi tiêu và giảm lãi suất – đầu tư vàng trở nên hấp dẫn hơn so với các khoản đầu tư lãi suất thấp không tạo ra thu nhập. Kết quả là, nhu cầu vàng có thể tăng, đẩy giá lên cao.

Ngược lại, khi chính sách của ngân hàng trung ương trở nên thắt chặt – nghĩa là họ sẽ tăng lãi suất để hỗ trợ tiền tệ và thu hút đầu tư – các nhà đầu tư sẽ chuyển khoản đầu tư của họ sang các tài sản sinh lợi tức do chi phí cơ hội, làm giảm nhu cầu vàng và có khả năng làm giảm giá vàng.

Những kiến thức cơ bản về giao dịch dầu (hàng hóa năng lượng)

Giao dịch dầu liên quan đến hoạt động trao đổi dầu thô, một loại hàng hóa thiết yếu và có giá trị cao trên thế giới. Nó được coi là xương sống của nền kinh tế toàn cầu, một nguồn năng lượng chính và một nguyên liệu thô quan trọng được tiêu thụ trên toàn thế giới.

Giá dầu nhạy cảm với các sự kiện kinh tế và địa chính trị toàn cầu; giá của chúng có thể biến động mạnh mẽ để phản ứng với các tin tức lớn hoặc các sự kiện bất ngờ. Động lực cung và cầu cũng ảnh hưởng lớn đến giá dầu.

Điều đáng chú ý là có nhiều loại giá dầu khác nhau được xác định theo các cách khác nhau, chẳng hạn như dầu thô WTI – chuẩn mực trong các hợp đồng tương lai dầu được giao dịch trên Sàn giao dịch hàng hóa New York của CME, và dầu thô Brent – chuẩn mực quốc tế được sử dụng ở châu Âu. Rổ OPEC đề cập đến tổng mức giá của dầu được sản xuất và xuất khẩu bởi các quốc gia OPEC, với Ả Rập Xê Út là thành viên chủ chốt. Giao dịch dầu cũng có thể được thực hiện thông qua CFD với lợi thế bán khống, vốn đầu tư thấp hơn và có thể sử dụng đòn bẩy.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá dầu

Giá dầu bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính có thể dẫn đến những biến động đáng kể. Việc theo dõi các yếu tố này là quan trọng đối với các nhà giao dịch nhằm phòng tránh rủi ro do biến động bất ngờ. Khi theo dõi sát sao các yếu tố chủ đạo ảnh hưởng đến thị trường, bạn có thể lựa chọn tránh giao dịch trong thời gian biến động hoặc đóng các vị thế đang mở của mình.

  1. Cung và cầu

Động lực chính của giá dầu là sự cân bằng giữa cung và cầu dầu toàn cầu. Trong thời kỳ nguồn cung hạn chế, giá dầu có xu hướng tăng. Ví dụ, vào những năm 1970, cuộc khủng hoảng dầu mỏ đã khiến giá dầu tăng gấp ba lần do gián đoạn nguồn cung. Ngược lại, nguồn cung dư thừa hoặc nhu cầu suy yếu có thể đẩy giá dầu giảm xuống.

  1. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu

Nhìn chung, trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế toàn cầu tốt, giá dầu có xu hướng tăng, và trong thời kỳ suy thoái, chúng có xu hướng giảm. Khi nền kinh tế toàn cầu đang tăng trưởng, hoạt động công nghiệp sôi động đáng kể, giao thông vận tải được cải thiện và tiêu thụ năng lượng liên tục dẫn đến nhu cầu cao và giá dầu tăng. Mặt khác, nếu suy thoái xảy ra, tổng tiêu dùng dầu bị hạn chế, dẫn đến nhu cầu thấp hơn, từ đó khiến giá giảm.

Ví dụ, thế giới đã phải đối mặt với nhiều cuộc khủng hoảng ảnh hưởng đáng kể đến giá dầu, chẳng hạn như:

●       Năm 2008, cuộc khủng hoảng kinh tế/tài chính toàn cầu xảy ra.

●       Năm 2020, cuộc chiến giá dầu OPEC/Nga.

●       COVID-19 gần đây đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và tổng cầu đối với cả các nền kinh tế xuất khẩu và nhập khẩu dầu.

●       Các hạn chế phong tỏa đã dẫn đến giá dầu trên thị trường toàn cầu giảm đáng kể, từ 61 USD vào ngày 2 tháng 1 năm 2020 xuống còn 12 USD vào ngày 28 tháng 4 năm 2020.

  1. Các sự kiện địa chính trị

Trong các cú sốc địa chính trị, giá dầu bị ảnh hưởng bởi hoạt động kinh tế trầm lắng – điều này tác động tiêu cực đến chuỗi cung ứng và làm tăng biến động, cuối cùng đẩy giá dầu lên cao. Đặc biệt, bất kỳ xung đột hoặc bất ổn nào xảy ra ở các khu vực sản xuất dầu, chẳng hạn như Trung Đông hoặc Nga, đều có thể dẫn đến gián đoạn trong chuỗi cung ứng. Ngoài ra, các lệnh trừng phạt hoặc cấm vận đối với các nhà sản xuất dầu lớn có thể tác động đến nguồn cung toàn cầu, thường dẫn đến tăng giá.

  1. Các quyết định của OPEC

OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) chịu trách nhiệm điều tiết nguồn cung dầu để định giá trên thị trường thế giới. Nhóm này bao gồm 12 nhà xuất khẩu dầu lớn. OPEC quyết định hạn ngạch sản xuất và thời điểm cắt giảm hoặc gia tăng sản lượng dầu. Các quyết định của tổ chức này có tác động đáng kể đến nguồn cung toàn cầu, từ đó ảnh hưởng đến giá dầu. Các nhà giao dịch thường theo dõi chặt chẽ các cuộc họp của OPEC để dự đoán biến động giá trong tương lai.

Tổng kết:

Giao dịch các loại hàng hóa như vàng và dầu đòi hỏi sự hiểu biết đáng kể về các yếu tố ảnh hưởng đến giá của chúng. Khi giao dịch một tài sản chiến lược, điều cần thiết là phải nhận thức được tất cả các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến giá của nó để giảm thiểu rủi ro liên quan đến biến động giá. Thành công trong giao dịch hàng hóa bắt nguồn từ việc nắm vững các yếu tố chính ảnh hưởng đến tài sản cơ sở, lựa chọn chiến lược giao dịch hiệu quả và xác định khả năng chấp nhận rủi ro của bạn. Hãy nhớ rằng giao dịch có lợi nhuận đòi hỏi một cách tiếp cận kỷ luật và một chiến lược có hệ thống.

Phân tích cơ bản: Từ nhà giao dịch mới bắt đầu đến chuyên gia

Phân tích cơ bản trong giao dịch là một phương pháp mà qua đó, chúng ta có thể ước tính giá trị nội tại của một tài sản bằng cách đánh giá các yếu tố kinh tế, tài chính và các yếu tố thị trường định lượng hoặc định tính khác. Nó giúp các nhà giao dịch xác định xem một tài sản có đang bị thị trường định giá quá cao hay quá thấp hay không, và cho phép họ đưa ra các quyết định giao dịch dựa trên quan điểm cá nhân thay vì chỉ dựa vào phân tích kỹ thuật (biến động giá). Phân tích cơ bản có thể bao gồm việc kiểm tra các yếu tố kinh tế liên quan như lạm phát, lãi suất và các chỉ số vi mô.

Sự khác biệt giữa phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật là gì?

Phân tích cơ bản khác với phân tích kỹ thuật. Khi nói về kỹ thuật, chúng ta phân tích những gì nhìn thấy trên đồ thị giao dịch, sử dụng các chỉ báo, dữ liệu khối lượng giao dịch, mô hình và các công cụ khác có sẵn trên nền tảng giao dịch để xác định các điểm vào và thoát vị thế tiềm năng.

Một số nhà giao dịch chỉ muốn sử dụng phân tích kỹ thuật khi giao dịch, vì vậy họ hài lòng khi những đồ thị cho họ biết hướng đi của một công cụ tài chính. Tương tự, một số nhà giao dịch lại ưa thích phân tích cơ bản, vì vậy họ chỉ giao dịch dựa trên các sự kiện lớn như các quyết định của ngân hàng và chính phủ, hoặc các sự kiện liên quan đến thiên tai.

Đừng tìm kiếm câu trả lời về việc phân tích cơ bản hay phân tích kỹ thuật tốt hơn, bởi vì không có phương pháp nào được coi là hoàn toàn đúng hay sai khi giao dịch. Tùy thuộc vào quan điểm cá nhân mà bạn sẽ lựa chọn cách tiếp cận giao dịch để có được kết quả tốt nhất. Tuy nhiên, có một lưu ý là sự kết hợp giữa phân tích kỹ thuật và cơ bản có thể cải thiện các quyết định giao dịch của bạn, cho phép bạn đưa ra các quyết định sáng suốt hơn và tránh rủi ro biến động đáng kể do các yếu tố cơ bản mà bạn không nhận thấy.

Cách giao dịch sử dụng phân tích cơ bản:

Trong thị trường giao dịch ngoại hối đầy năng động, kiến thức về các yếu tố kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng đáng kể đến sự ổn định kinh tế, tăng trưởng và chính sách tiền tệ của một quốc gia là điều cần thiết. Các yếu tố này cũng tác động đến cung và cầu tiền tệ của một quốc gia, làm ảnh hưởng đến giá trị hiện tại và tương lai của nó. Do đó, khi các nhà giao dịch ngoại hối theo dõi và diễn giải những yếu tố kinh tế vĩ mô này, họ có thể phân tích các xu hướng dài hạn và dự đoán biến động tiền tệ, cho phép họ phát triển một chiến lược giao dịch phản ánh đầy đủ thông tin thị trường. Hãy cùng đi sâu vào chi tiết dưới đây.

Các yếu tố kinh tế vĩ mô:

  1. Tăng trưởng kinh tế (GDP): 

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đại diện cho tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong biên giới quốc gia trong một khoảng thời gian cụ thể. GDP thể hiện sức khỏe và tăng trưởng kinh tế. Khi GDP tăng, nền kinh tế mở rộng; ngược lại, GDP giảm cho thấy dấu hiệu suy yếu hoặc suy thoái.

Các nhà giao dịch forex cần theo dõi sát sao dữ liệu GDP vì những thay đổi trong GDP có thể ảnh hưởng đáng kể đến biến động tiền tệ. Hành động tiếp theo của chính phủ nhằm đưa ra quyết định phản ứng với các con số GDP cũng có thể ảnh hưởng đến thị trường. Vì vậy, các nhà giao dịch thường cố gắng dự đoán kết quả công bố dữ liệu GDP và điều chỉnh vị thế giao dịch của họ cho phù hợp.

Dưới đây là những phản ứng khác nhau đối với thông tin GDP, thường được các nhà đầu tư theo dõi sát sao:

I. GDP công bố thấp hơn dự kiến: 

Khi con số GDP của một quốc gia được công bố thấp hơn dự kiến, điều đó có nghĩa là nền kinh tế suy yếu và hoạt động kém hiệu quả, dẫn đến đồng tiền trong nước mất giá so với các đồng tiền khác. Ví dụ, khi GDP của Hoa Kỳ thấp hơn dự kiến, điều đó cho thấy chính sách tiền tệ có thể nghiêng về giảm lãi suất hoặc không tăng lãi suất. Điều này sẽ làm cho việc đầu tư vào đồng đô la Mỹ kém hấp dẫn hơn. Do đó, đồng đô la có thể giảm giá trị.

II. GDP công bố đúng như dự kiến:

Khi số liệu GDP của một quốc gia được công bố đúng như mức dự kiến, tỷ giá sẽ giao dịch theo nhiều chiều hướng không rõ ràng. Trong tình huống này, các nhà giao dịch thường tìm kiếm những thông tin khác để diễn giải những gì có thể xảy ra tiếp theo, bao gồm kiểm tra số liệu GDP từ vài năm qua hoặc cùng kỳ năm trước để so sánh và nắm bắt bức tranh toàn diện.

III. GDP công bố cao hơn dự kiến: 

GDP cao hơn dự kiến thường củng cố đồng tiền của một đất nước và cho thấy nền kinh tế này là một môi trường kinh doanh hấp dẫn. Nó thúc đẩy niềm tin của người tiêu dùng và tăng cường các động lực bên trong quốc gia. Ví dụ, nếu GDP của Hoa Kỳ được công bố cao hơn dự kiến, chúng ta có thể thấy đồng đô la Mỹ tăng giá so với các đồng tiền khác.

  1. Lạm phát: 

Lạm phát đo lường tốc độ thay đổi sức mua của một đồng tiền theo thời gian, cũng như sự thay đổi dần dần trong giá cả hàng hóa và dịch vụ. Trong bối cảnh lạm phát, mỗi đơn vị tiền trở nên kém giá trị hơn.

Tỷ lệ lạm phát là mức giá trung bình của một rổ hàng hóa và dịch vụ được lựa chọn trong một năm. Tỷ lệ lạm phát cao có nghĩa là giá cả đang tăng nhanh, trong khi tỷ lệ lạm phát thấp hơn có nghĩa là giá cả đang tăng chậm hơn.

Để đối phó với lạm phát, các ngân hàng trung ương sẽ có hành động phản ứng: tỷ lệ lạm phát cao hơn có thể khiến họ tăng lãi suất để kiềm chế giá cả leo thang. Lãi suất cao hơn sẽ làm cho một quốc gia trở nên hấp dẫn hơn đối với nhà đầu tư nước ngoài, và do đó, đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá.

Ví dụ, khi Cục Dự trữ Liên bang tăng lãi suất, đồng đô la sẽ trở nên hấp dẫn hơn và thu hút các quốc gia nước ngoài đầu tư vào. Vì vậy, chúng ta có xu hướng nhìn thấy chỉ số đô la Mỹ tăng trong trường hợp này; ngược lại, nếu Cục Dự trữ Liên bang cắt giảm lãi suất, đồng đô la Mỹ sẽ mất giá trị.

  1. Lãi suất: 

Những thay đổi lãi suất của ngân hàng trung ương thường ảnh hưởng đến thị trường forex. Lãi suất phản ứng với các chỉ số kinh tế, vì vậy bất kỳ thay đổi bất ngờ nào trong lãi suất đều có thể ảnh hưởng đến các nhà giao dịch.

Lãi suất đại diện cho tỷ lệ phần trăm tiền lãi trên số tiền gốc. Nó chính là lợi nhuận đối với người cho vay hay chi phí đối với người đi vay. Khi bạn vay tiền, bạn sẽ trả số tiền gốc và thêm một tỷ lệ phần trăm để bù đắp cho người cho vay. Số tiền trả thêm này được coi là lợi nhuận cho người cho vay và chi phí cho người đi vay.

Những thay đổi lãi suất ảnh hưởng đến thị trường tiền tệ, cổ phiếu và hàng hóa như thế nào?

  • Đối với thị trường tiền tệ, khi ngân hàng trung ương của một quốc gia tăng lãi suất, đồng tiền của quốc gia đó trở nên hấp dẫn hơn đối với nhà đầu tư nước ngoài, từ đó sẽ làm tăng giá trị đồng tiền của họ so với các đồng tiền khác. Ngược lại, lãi suất thấp hơn có thể khiến đồng tiền mất giá. 

Ví dụ, nếu BOE quyết định cắt giảm lãi suất và Cục Dự trữ Liên bang tăng lãi suất, GBP sẽ mất giá trị. Đồng thời, đồng đô la Mỹ sẽ được hưởng lợi trong môi trường lãi suất cao hơn, điều này sẽ ảnh hưởng đến biến động tỷ giá GBP/USD.

  • Đối với thị trường cổ phiếu, lãi suất cao hơn sẽ tác động tiêu cực đến giá cổ phiếu do chi phí đi vay tăng, khiến lợi nhuận của các công ty giảm sút và quá trình mở rộng sản xuất kinh doanh chậm lại. Ngoài ra, điều này sẽ làm cho cổ phiếu kém hấp dẫn so với các tài sản rủi ro thấp hơn như trái phiếu, bởi vì lãi suất cao hơn sẽ làm tăng tỷ lệ chiết khấu được sử dụng trong công thức định giá dòng thu nhập tương lai của công ty.
  • Đối với hàng hóa, tất cả là câu chuyện về chi phí cơ hội; lãi suất cao hơn có thể khiến các tài sản như hàng hóa (tài sản không sinh tỷ suất lợi nhuận cố định) kém hấp dẫn hơn so với các tài sản có tỷ suất lợi nhuận cố định. 

Lãi suất là một động lực cơ bản quan trọng trên thị trường tài chính mà các nhà giao dịch cần phải theo dõi. Dữ liệu kinh tế này có thể giúp họ dự đoán biến động thị trường và đưa ra các quyết định giao dịch sáng suốt.

  1. Thất nghiệp: 

Tỷ lệ thất nghiệp đo lường tỷ lệ phần trăm lực lượng lao động đang tìm việc làm. Tỷ lệ này là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe của nền kinh tế và được các ngân hàng trung ương theo dõi chặt chẽ khi đưa ra các quyết định chính sách tiền tệ, đặc biệt là liên quan đến lãi suất.

Tỷ lệ thất nghiệp cao hơn cho thấy một nền kinh tế không lành mạnh – điều này có thể làm giảm niềm tin vào đồng tiền của quốc gia và khiến nó mất giá. Ngược lại, tỷ lệ thất nghiệp thấp cho thấy một nền kinh tế lành mạnh và đồng tiền sẽ tăng giá.

Từ góc độ tâm lý thị trường, tỷ lệ thất nghiệp thấp là chất xúc tác cho tâm lý và gia tăng khẩu vị rủi ro, nghĩa là các nhà đầu tư có thể ưu tiên những đồng tiền và tài sản có tỷ suất lợi tức cao hơn. Ngược lại, tỷ lệ thất nghiệp cao sẽ làm giảm khẩu vị rủi ro và mang lại lợi thế cho các đồng tiền trú ẩn an toàn hoặc các tài sản không sinh tỷ suất lợi nhuận cố định như vàng và bạc.

  1.  Chính sách tài khóa:

Chính sách tài khóa xoay quanh vấn đề chi tiêu và đánh thuế của chính phủ sẽ ảnh hưởng đến nền kinh tế, cho dù trong thời kỳ suy thoái hay tăng trưởng. Trong thời kỳ suy thoái, chính phủ thường tăng chi tiêu và cắt giảm thuế để khuyến khích nền kinh tế tăng trưởng. Ngược lại, khi lạm phát tăng, chính phủ sẽ tăng lãi suất và cắt giảm chi tiêu để hạ nhiệt nền kinh tế. 

 Có hai loại chính sách tài khóa:

I. Chính sách tài khóa mở rộng: mức thuế suất thấp hơn, chi tiêu chính phủ cao hơn để tăng tổng cầu và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. 

Chính sách này củng cố niềm tin của nhà đầu tư và củng cố đồng tiền về lâu dài, trong khi những tác động ngay lập tức đến thị trường có thể mang tính trái chiều mà không cho thấy xu hướng đồng tiền rõ ràng.

II. Chính sách tài khóa thắt chặt: lãi suất cao hơn và cắt giảm chi tiêu chính phủ là những cách để ngăn chặn hoặc giảm tỷ lệ lạm phát. 

Chính sách này có tác động ngược lại với tác động của chính sách tài khoá mở rộng, vì vậy các nhà đầu tư sẽ mất niềm tin do chi phí đi vay cao hơn và có thể trở nên thận trọng hơn khi giao dịch. Họ có xu hướng tập trung vào các tài sản trú ẩn an toàn trong những thời điểm này và tránh các tài sản và đồng tiền cho tỷ suất lợi nhuận cố định.

  1. Chính sách tiền tệ: 

Chính sách tiền tệ xoay quanh một tập hợp các hành động mà ngân hàng trung ương thực hiện để kiểm soát cung tiền và đạt được tăng trưởng kinh tế, chủ yếu thông qua việc điều chỉnh lãi suất và các công cụ như nới lỏng định lượng (QE) và thắt chặt định lượng (QT). QE có nghĩa là ngân hàng trung ương bơm thanh khoản vào thị trường để khuyến khích nền kinh tế bằng cách mua tài sản (trái phiếu chính phủ), từ đó có thể làm suy yếu đồng tiền trong nước. Ngược lại, QT là chu kỳ mà trong đó ngân hàng trung ương hút thanh khoản từ thị trường, từ đó củng cố giá trị đồng tiền.

Các nhà giao dịch nên theo dõi chặt chẽ các dữ liệu và sự kiện kinh tế khi giao dịch trên thị trường ngoại hối, bao gồm cuộc họp của các nhà hoạch định chính sách và thông điệp của họ đối với các dữ liệu nêu trên. Bất kỳ thay đổi nào trong các chính sách này sẽ ảnh hưởng đến biến động giá của đồng tiền cơ sở, cho phép các nhà giao dịch dự đoán biến động giá tùy thuộc vào các yếu tố kinh tế vĩ mô này.

Các chỉ số kinh tế quan trọng mà nhà giao dịch nên theo dõi: 

Có hai chỉ số chính được các ngân hàng trung ương theo dõi chặt chẽ khi đưa ra các quyết định về lãi suất. Các nhà giao dịch cũng nên chú ý đến các chỉ số này để dự đoán các quyết định của ngân hàng trung ương liên quan đến chính sách lãi suất; điều này sẽ hỗ trợ nhà đầu tư tinh chỉnh các chiến lược giao dịch của mình.

  1. Chỉ số giá tiêu dùng – CPI: 

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đo lường tổng mức thay đổi giá cả của một rổ hàng hóa và dịch vụ theo thời gian. Chỉ số này thể hiện sự thay đổi theo tỷ lệ phần trăm trên cơ sở hàng tháng (MoM) và hàng năm (YoY).

Chỉ số CPI lõi là thước đo yêu thích của các ngân hàng trung ương – vì nó loại trừ các yếu tố đầu vào bao gồm thực phẩm và nhiên liệu có mức độ biến động cao – và cung cấp dữ liệu chính xác. Khi CPI lõi vượt quá 2%, nó thường là dấu hiệu cho thấy các ngân hàng trung ương sẽ tăng lãi suất, và khi nó giảm xuống dưới 2% thì các ngân hàng trung ương sẽ hành động ngược lại: cắt giảm lãi suất để hỗ trợ nền kinh tế và làm chậm quá trình giảm phát.

Thông thường, lãi suất cao sẽ thu hút dòng vốn chảy vào, giúp đồng tiền lên gia; đồng thời, lãi suất cao cũng có thể giúp giảm lạm phát cao do hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu gây ra. Ngược lại, khi lạm phát giảm, điều ngược lại sẽ xảy ra. Do đó, các nhà giao dịch nên theo dõi chặt chẽ chỉ số này để dự đoán phản ứng của thị trường sau khi dữ liệu được công bố, cho dù nó cao hơn hay thấp hơn ngưỡng 2%. Điều này cho phép các nhà giao dịch đưa ra quyết định sáng suốt và tránh những rủi ro không đáng có.

  1. Chỉ số giá sản xuất – PPI: 

Chỉ số giá sản xuất (PPI) đo lường tốc độ thay đổi trung bình trong giá cả hàng hóa và dịch vụ từ góc độ nhà sản xuất sản phẩm hoặc nhà cung cấp dịch vụ. Chỉ số PPI cao cho thấy chi phí sản xuất tăng cao và lạm phát, báo hiệu khả năng tăng lãi suất và có ý nghĩa tích cực đối với đồng tiền của một quốc gia. Ngược lại, chỉ số PPI thấp cho thấy chi phí sản xuất vừa phải và chấp nhận được, dự đoán môi trường lãi suất ổn định hoặc thấp hơn – điều này sẽ tác động tiêu cực đến đồng tiền của quốc gia đó.

Chỉ số giá sản xuất đo lường lạm phát giữa các doanh nghiệp bán buôn, trong khi chỉ số giá tiêu dùng (CPI) phản ánh giá cả được trả bởi người tiêu dùng. Cả hai đều được công bố hàng tháng, và chúng ảnh hưởng đến các quyết định về lãi suất.

Kết luận: 

Phân tích cơ bản bao gồm việc phân tích tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị nội tại của một đồng tiền bằng cách sử dụng các công cụ đã đề cập ở trên, bao gồm GDP, lạm phát, lãi suất, tỷ lệ thất nghiệp và chính sách tài khóa/tiền tệ. Nó bao gồm các dữ liệu kinh tế chính, chẳng hạn như CPI và PPI, để giúp các nhà giao dịch dự đoán các quyết định của ngân hàng trung ương và phản ứng của thị trường. Điều này trái ngược với phân tích kỹ thuật, vốn tập trung vào các mẫu đồ thị giao dịch và các chỉ báo kỹ thuật được cung cấp trên nền tảng, nhằm đưa ra một diễn giải về khả năng một đồng tiền có đang bị định giá quá cao hay quá thấp hay không. Do đó, các nhà giao dịch cần kết hợp cả phân tích kỹ thuật và phân tích cơ bản khi giao dịch để nâng tầm chiến lược của họ và chọn thời điểm giao dịch chính xác.

Lạm phát và giá vàng

Ý nghĩa của vàng qua các biến động kinh tế  

Vàng là thuật ngữ gợi lên cho chúng ta hình ảnh của những chiếc rương kho báu, vương miện của các vị vua và những kho tiền bất khả xâm phạm. Trong nhiều thế kỷ, kim loại vàng óng này đã thu hút sự chú ý của con người, không chỉ đóng vai trò như một món trang sức quý giá mà còn là nền tảng cho các cấu trúc kinh tế. Các đặc tính vật lý gồm sự khan hiếm, độ bền, khả năng chia nhỏ, tính di động và sự chấp nhận toàn cầu đã đưa vàng trở thành một phương tiện trao đổi và đơn vị kế toán hoàn hảo từ trước khi có sự xuất hiện của các công cụ tài chính hiện đại. Từ những đồng tiền electrum Lydian vào thế kỷ 7 trước Công nguyên cho đến hệ thống Bretton Woods mãi đến năm 1971, vàng từ lâu đã được tích hợp vào cấu trúc thương mại quốc tế và chính sách tiền tệ toàn cầu.  

Trong thời đại mà các khoản thanh toán kỹ thuật số chiếm ưu thế bởi tiền pháp định và những sản phẩm phái sinh tiên tiến, vàng vẫn giữ giá trị đặc biệt của mình, thường có xu hướng đi ngược chiều so với chu kỳ kinh tế. Ngoại trừ ứng dụng trong các ngành công nghiệp như điện tử, nha khoa, hàng không vũ trụ thì vàng vẫn là một phần thiết yếu trong danh mục đầu tư và là một khoản nắm giữ chiến lược của các ngân hàng trung ương toàn cầu.

Giải thích khái niệm lạm phát và vàng?🏅

Lạm phát và vàng (Gold inflation) giải thích cách mà lạm phát ảnh hưởng đến giá và giá trị của vàng. Cụ thể hơn, nó mô tả mối quan hệ giữa tỷ lệ lạm phát gia tăng và sự tăng lên của chi phí hàng hóa, dịch vụ và giá vàng.  

Tại sao vàng lại phản ứng với lạm phát?

Lạm phát làm giảm sức mua của tiền pháp định, vì vậy theo thời gian, mỗi đơn vị tiền tệ có thể mua được ít hàng hóa và dịch vụ hơn. Vì vàng là một hàng hóa vật chất hữu hình có giá trị nội tại, nó thường được coi là một biện pháp phòng ngừa trước sức mua giảm sút của tiền tệ. Nhà đầu tư tìm đến vàng khi lạm phát đe dọa tài sản của họ, và nhu cầu tăng dẫn đến giá vàng tăng.

Trong khi với tiền pháp định, cung tiền có thể được mở rộng thông qua chính sách tài khóa và tiền tệ của chính phủ, thì vàng có nguồn cung tương đối cố định và đã giữ được sức mua trong nhiều thế kỷ. Vì vậy, vàng đại diện cho một loại biện pháp phòng ngừa lạm phát đặc biệt, một “chính sách bảo hiểm” vật lý trước sự pha loãng tiền tệ.

Inflation_in_Gold1

Tại sao vàng vẫn quan trọng?

Sự phổ biến lâu dài của vàng xuất phát từ vai trò là tài sản “trú ẩn” của kim loại này. Nhà đầu tư đổ xô vào vàng trong những thời điểm khủng hoảng kinh tế, căng thẳng địa chính trị hoặc thị trường biến động mạnh. Trong khi đó, tiền tệ thì phụ thuộc vào sức khỏe tài chính và chính sách tài khóa của quốc gia phát hành đồng tiền đó, cổ phiếu và trái phiếu thì dựa trên hiệu suất và tín dụng của công ty. Ngược lại, vàng không mang rủi ro đối tác. Giá trị của nó không phụ thuộc vào lời hứa hay nghĩa vụ; nó là một kho lưu trữ của cải vật lý hữu hình vẫn trường tồn dù cho niềm tin vào các hệ thống tài chính có sụp đổ đi chăng nữa.

Hãy cùng điểm qua các cột mốc lịch sử kinh tế gần đây:

  • Trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008–2009, giá vàng tăng vọt khi các ngân hàng sụp đổ và thị trường lao dốc, chứng tỏ vị thế trú ẩn an toàn của nó.
  • Trong đại dịch COVID-19 năm 2020, giá vàng lại một lần nữa tăng vọt giữa sự bất ổn kinh tế và các chính sách kích thích tiền tệ chưa từng có trước đây.
  • Vào năm 2025, giá vàng đã thiết lập kỷ lục trên mức giá 3.000 USD/ounce khi những lo ngại về thuế quan toàn cầu và căng thẳng địa chính trị ngày càng gia tăng.

Dù cho sự ổn định kinh tế và chính trị được khôi phục thì nhu cầu về vàng vẫn còn đó. Nhu cầu từ tổ chức lớn, đặc biệt là từ các ngân hàng trung ương, đã luôn là động lực duy trì cho sức mua. Mặc dù hệ thống bản vị vàng đã sụp đổ từ những năm 1970, các ngân hàng trung ương trên thế giới hiện nắm giữ tổng cộng hơn 35.000 tấn vàng, sử dụng trữ lượng vàng như một công cụ phân bổ tài sản, hỗ trợ trong khủng hoảng và đại diện cho sức mạnh tài chính của một quốc gia. Những thị trường mới nổi như Trung Quốc, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ và Nga đang tăng cường mua vàng để giảm thiểu rủi ro trước đồng đô la Mỹ và khẳng định chủ quyền tài chính của quốc gia mình.

Các công cụ đầu tư dễ tiếp cận như quỹ hoán đổi danh mục (ETF) dành cho vàng xuất hiện ngày càng nhiều, đã dân chủ hóa việc đầu tư vào vàng, cho phép nhà đầu tư cá nhân cũng có thể tiếp cận mà không cần phải sở hữu vàng vật chất. Tính dễ tiếp cận này làm tăng cường tác động của tâm lý nhà đầu tư cá nhân và nhà đầu tư tổ chức lên giá vàng.

Vàng là tài sản vật chất hiếm hoi có giá trị cao giữa thời đại của những thứ vô hình, là một kho lưu trữ giá trị khi người dân mất niềm tin vào tiền giấy và là dự trữ ngoại hối cho để các chính phủ ứng phó với những diễn biến kinh tế toàn cầu phức tạp. Giá vàng phản ánh sự không chắc chắn của nền kinh tế toàn cầu, chính sách lãi suất, nỗi lo lạm phát và sự không chắc chắn về địa chính trị.

Lạm phát ảnh hưởng đến giá vàng trên thị trường tài chính như thế nào?

The Intuition Behind Gold as an Inflation Hedge

Một trong những mối tương quan được nhắc đến nhiều nhất trong thị trường tài chính là mối tương quan giữa lạm phát và giá vàng. Quan điểm phổ biến là, vàng là một công cụ phòng ngừa lạm phát: khi giá cả tăng và sức mua của đồng tiền pháp định giảm, giá vàng sẽ tăng nhằm giữ cho giá trị tài sản không đổi.

Tại sao vàng được xem là công cụ phòng ngừa lạm phát

Khi một đồng đô la của ngày mai có giá trị thấp hơn so với ngày hôm nay, nhà đầu tư có thể sẽ muốn sở hữu vàng, vì số lượng vàng khan hiếm và giá vàng không phụ thuộc vào các biện pháp điều tiết lạm phát. Trong lịch sử đã có những giai đoạn lạm phát và vàng có mối tương quan cao, như trong thời kỳ suy thoái kinh tế Mỹ vào những năm 1970, khi tỷ lệ lạm phát tăng vọt, kinh tế chậm lại, giá vàng đã tăng từ khoảng 35 USD lên hơn 800 USD mỗi ounce vào năm 1980, cung cấp sự bảo vệ thiết yếu trước tình trạng sức mua mất giá.

Lạm phát và vàng – Mối quan hệ không phải lúc nào cũng hoàn hảo

  • Lãi suất: Vàng phản ứng mạnh hơn với các cú sốc lạm phát bất ngờ hoặc khi lạm phát cao hơn lãi suất. Nếu lạm phát chỉ tiến lên dần dần trong trạng thái cân bằng với lãi suất sẽ không kích cầu vàng, vì có các tài sản khác đủ bù đắp cho lạm phát.
  • Khung thời gian: Vai trò phòng hộ trước lạm phát của vàng rõ ràng hơn trong hàng thập kỷ hoặc hàng thế kỷ; vì vậy các biến động giá ngắn hạn thường chỉ là đầu cơ, hoặc vì ảnh hưởng từ sự thay đổi của lãi suất hoặc biến động địa chính trị.
  • Loại lạm phát: Vàng phản ứng khác nhau với lạm phát do cầu kéo (do tăng trưởng kinh tế bùng nổ) và lạm phát do chi phí đẩy (do chi phí tăng hoặc cú sốc nguồn cung). Loại lạm phát do chi phí đẩy, kết hợp với tình hình kinh tế yếu kém, thì có lợi cho vàng hơn.
  • Sự cạnh tranh từ các biện pháp phòng hộ lạm phát: Hàng hóa, bất động sản và cổ phiếu đôi khi cũng cạnh tranh vai trò bảo vệ lạm phát với vàng, sự cạnh tranh này cũng ảnh hưởng đến nhu cầu.
  • Mức độ tín nhiệm vào ngân hàng trung ương: Niềm tin của người dân vào việc ngân hàng trung ương có khả năng khống chế lạm phát sẽ làm giảm sự hấp dẫn của vàng dưới vai trò là một biện pháp bảo vệ trước lạm phát. Nhưng ngược lại, sự hoài nghi của người dân cũng làm tăng sức hấp dẫn của kim loại này.

Tóm lại, lạm phát giúp nâng đỡ giá vàng vì làm giảm sức hấp dẫn của tiền pháp định, nhưng đây không phải là mối quan hệ lúc nào cũng đúng. Nhà đầu tư sử dụng vàng như một loại bảo hiểm trước lạm phát không thể kiểm soát hoặc các tình huống làm tổn hại đến giá trị tài sản tuyệt đối.

Tác động của lãi suất lên giá vàng

Lạm phát thường có lợi cho vàng, còn lãi suất thường đóng vai trò như một yếu tố cân bằng.

Vàng và chi phí cơ hội

Vàng không tạo ra thu nhập, không chia cổ tức, coupon hay tiền lãi. Khi lãi suất tăng, các tài sản chia lợi tức như trái phiếu trở nên hấp dẫn hơn, làm tăng chi phí cơ hội của việc sở hữu vàng và gây ra áp lực giảm giá lên giá vàng. Ngược lại, khi lãi suất thực giảm hoặc thậm chí là lãi suất âm sẽ làm giảm chi phí cơ hội này, từ đó nâng cao sức hấp dẫn của vàng.

Lãi suất danh nghĩa và lãi suất thực

Lãi suất thực (lãi suất danh nghĩa trừ đi lạm phát) mới là điều mà nhà đầu tư cần quan tâm. Ví dụ:

  • Giả sử lãi suất danh nghĩa là 5% và lạm phát là 1%. Lãi suất thực 4% có lợi cho trái phiếu hơn là vàng.
  • Giả sử lãi suất danh nghĩa là 1% và lạm phát là 5%. Lãi suất thực -4% khiến vàng trở nên tương đối hấp dẫn mặc dù vàng không chia cổ tức.

Các ngân hàng trung ương trên thế giới, đặc biệt là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các mức lãi suất này. Thị trường thì dự đoán sự thay đổi lãi suất; do đó, vàng có xu hướng giảm khi có dự báo lãi suất sẽ tăng và tăng khi có dự đoán lãi suất sẽ giảm.

Đồng Đô la ảnh hưởng như thế nào

Vì vàng được định giá bằng USD, nên sự biến động của lãi suất Mỹ có ảnh hưởng đến sức mạnh của đồng Đô la. Khi đồng Đô la mạnh lên, vàng có giá trị hơn khi so với giá các loại tiền tệ khác và do đó nhu cầu giảm. Trong khi đó, nếu đồng Đô la yếu đi thì sẽ có tác động ngược lại.

Vàng, lạm phát và lãi suất tương tác với nhau như thế nào

Các yếu tố này hiếm khi chuyển động độc lập mà tương tác qua lại với nhau để xác định hướng đi của vàng.

Các kịch bản kinh tế thể hiện sự tương tác này

  • Lạm phát cao + Lãi suất tăng liên tục: Lãi suất thực tăng có thể làm lu mờ sự hỗ trợ của lạm phát, gây áp lực lên vàng, đặc biệt giữa lúc thị trường kỳ vọng ngân hàng trung ương sẽ kiềm chế lạm phát mà không tạo ra suy thoái.
  • Lạm phát đình trệ (Lạm phát cao + Tăng trưởng thấp + Lãi suất thực thấp): Kịch bản tốt nhất cho vàng, với nhu cầu do lạm phát thúc đẩy kết hợp với chi phí cơ hội thấp.
  • Giảm phát + Lãi suất thấp: Giảm phát làm giảm nhu cầu phòng ngừa lạm phát, nhưng nỗi lo sợ kinh tế và lãi suất thấp có thể củng cố sức hấp dẫn của vàng như một công cụ trú ẩn an toàn.
  • Tăng trưởng ổn định + Lạm phát vừa phải + Lãi suất thực dương: Vàng bị cản trở vì nhu cầu trú ẩn yếu đi và các tài sản trả lãi đã thu hút hết nhà đầu tư.

Vàng là chỉ báo hàng đầu về kỳ vọng của thị trường liên quan đến lạm phát, lãi suất thực và sự ổn định tài chính. Vàng thể hiện sự cân bằng đa diện giữa các lực lượng kinh tế và tâm lý nhà đầu tư.

Dự báo giá vàng

Một đội ngũ gồm hơn 30 chuyên gia dự báo giá vàng sẽ giảm dần từ đỉnh 3.300 USD/ounce nhưng vẫn duy trì quanh mức cao khoảng 3.000 USD cho đến năm 2029, vì những lý do như căng thẳng địa chính trị, nhu cầu trang sức ở châu Á và sức mua của ngân hàng trung ương, đặc biệt từ các quốc gia mới nổi. Dự đoán giá vàng sẽ có sự chênh lệch lớn từ dưới 2.000 USD đến hơn 4.000 USD vào năm 2029, phản ánh sự biến động của vàng trước các bất ổn toàn cầu.

Kết luận

Cuối cùng, dù cho hiện tại là thời đại đổi mới về công nghệ và dòng vốn, chức năng của vàng như một biện pháp bảo vệ tài sản và hàng rào chống lạm phát chưa bao giờ suy yếu. Tính khan hiếm, sự chấp nhận toàn cầu và các thuộc tính kinh tế đặc biệt khiến vàng trở thành tài sản nền tảng trong thời kỳ mở rộng kinh tế, lạm phát gia tăng và các chu kỳ thị trường không chắc chắn. Nhận thức của nhà đầu tư về mối tương quan giữa lạm phát, lãi suất và các yếu tố toàn cầu là nền tảng của phương pháp sử dụng vàng để bảo hiểm danh mục đầu tư. Vị thế của vàng trong xã hội loài người đã được chứng minh qua thời gian và bất biến.

Giao dịch Forex 101: Hướng dẫn thiết yếu dành cho bạn

Hướng dẫn giao dịch: Giao dịch Forex là gì?

Forex là thuật ngữ chỉ hoạt động giao dịch ngoại hối, nơi các cá nhân, nhà đầu tư, ngân hàng, chính phủ hoặc các tổ chức mua hoặc bán các loại tiền tệ. Bất cứ khi nào bạn cần chuyển đổi tiền tệ địa phương sang tiền tệ của một quốc gia khác, điều này có nghĩa là bạn đang tham gia vào thị trường ngoại hối. Tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền không cố định. Khi giao dịch tiền tệ, các nhà đầu tư được hưởng lợi từ biến động của tỷ giá hối đoái.

Thị trường Forex là thị trường có tính thanh khoản cao nhất và có quy mô lớn nhất thế giới với tổng giá trị giao dịch hàng ngày lên tới hơn 7,5 nghìn tỷ USD, bao gồm thị trường chứng khoán, thị trường hàng hóa, giao dịch cặp tiền tệ và các sàn giao dịch tài chính khác, chẳng hạn như hợp đồng tương lai và sản phẩm phái sinh. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về các loại hình thị trường Forex, khái niệm các cặp tiền tệ và những khái niệm chính trong giao dịch Forex mà các nhà giao dịch cần biết.

Giao dịch Forex là gì?

Giao dịch Forex diễn ra trên thị trường phi tập trung, không giống như thị trường chứng khoán. Các giao dịch được thực hiện điện tử, không cần đến tiền tệ vật lý hay tương tác trực tiếp, vì giao dịch diễn ra thông qua mạng lưới máy tính kết nối các nhà giao dịch trên toàn thế giới. Thị trường mở cửa 24/24, năm ngày một tuần, từ Thứ Hai đến Thứ Sáu.


Giá trị của các loại tiền tệ trên thế giới, tức là tỷ giá hối đoái của chúng, hay số lượng một loại tiền tệ có thể đổi được bao nhiêu đơn vị của một loại tiền tệ khác, được xác định bởi cung và cầu trong các phiên giao dịch. Cung và cầu cũng bị ảnh hưởng bởi tăng trưởng kinh tế, lạm phát, chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương và tình hình chính trị của quốc gia. Tất cả những yếu tố này đều tác động đến tỷ giá hối đoái của các cặp tiền tệ được giao dịch.

Kiến thức cơ bản về cặp tiền tệ:

Thị trường ngoại hối (Forex) chủ yếu xoay quanh các cặp tiền tệ; tất cả các giao dịch trên thị trường đều được thực hiện bằng các cặp tiền tệ này. Mỗi cặp tiền tệ bao gồm hai đồng tiền: một là đồng tiền yết giá và còn lại là đồng tiền định giá. Tỷ giá hối đoái biến động tùy thuộc vào giá trị của từng loại tiền tệ trong cặp, mà giá trị này lại chịu ảnh hưởng bởi lãi suất của các loại tiền tệ đó. Ví dụ, với cặp GBPUSD; Ngân hàng Trung ương Anh (BOE) áp dụng mức lãi suất thấp hơn trong khi Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) lại áp dụng mức lãi suất cao hơn. Sự chênh lệch giữa hai mức lãi suất này khiến tỷ giá hối đoái biến động tương ứng.

Một cặp tiền tệ biểu thị sự so sánh giá trị của một loại tiền tệ với loại tiền tệ còn lại trong cùng một cặp. Qua đó, chúng ta có thể biết cần bao nhiêu đơn vị đồng tiền định giá để mua một đơn vị đồng tiền yết giá. Trong giao dịch trên thị trường Forex, mỗi lần mua một loại tiền tệ sẽ đồng thời được bù trừ bằng việc bán một loại tiền tệ khác; tuy nhiên, bản thân cặp tiền tệ được coi là công cụ đơn vị duy nhất được mua hoặc bán.

Các cặp tiền tệ sẽ được định giá dựa trên giá mua và giá bán. Giá mua là mức giá mà sàn giao dịch Forex sẽ trả cho nhà giao dịch để đổi đồng tiền yết giá lấy đồng tiền định giá. Ngược lại, giá bán là mức giá mà sàn giao dịch sẽ yêu cầu nhà giao dịch trả để đổi đồng tiền yết giá lấy đồng tiền định giá.

Các cặp tiền tệ được chia thành ba loại:

Cặp tiền tệ chính:

Các cặp tiền tệ chính là những cặp tiền tệ được giao dịch phổ biến nhất trên thế giới. Tất cả các cặp tiền tệ chính đều gắn liền với đồng Đô la Mỹ. Các cặp tiền tệ chính được phân loại theo khối lượng giao dịch hàng ngày của từng cặp. Ví dụ, cặp EURUSD là cặp tiền tệ có tính thanh khoản cao nhất thế giới nhờ khối lượng giao dịch lớn. Trong đó, đồng tiền yết giá là EUR, còn đồng tiền định giá là USD. Cụ thể là, bạn cần bao nhiêu đô la để mua một euro? Nếu tỷ giá EURUSD là 1,13, thì nghĩa là bạn cần 1,13 USD để đổi lấy 1 EUR. Một số cặp tiền tệ chính khác bao gồm:

  • EUR/USD
  • USD/JPY
  • USD/CHF
  • AUD/USD
  • USD/CAD

Cặp tiền tệ phụ:

Các cặp tiền tệ phụ là các cặp không liên quan đến đồng USD, còn được gọi là cặp tiền chéo. Các cặp tiền tệ này có mức chênh lệch giá lớn hơn và kém thanh khoản hơn so với các cặp tiền chính. Một số các cặp tiền tệ phụ (cặp tiền chéo) bao gồm:

  • GBP/JPY
  • EUR/GBP
  • EUR/AUD
  • AUD/JPY
  • EUR/CAD
  • NZD/JPY
  • GBP/AUD

Cặp tiền tệ ngoại lai:

Loại cặp tiền tệ này khác với cặp tiền tệ chính và cặp tiền tệ phụ. Cặp tiền tệ ngoại lai bao gồm đồng tiền chính và đồng tiền còn lại đến từ một nền kinh tế nhỏ hơn hoặc ít được giao dịch hơn, thường là một thị trường mới nổi. Chênh lệch giá của chúng lớn hơn đáng kể và có tính thanh khoản thấp hơn. Biến động cao hơn cũng có thể dẫn đến biến động giá mạnh hơn. Vì vậy, các cặp tiền tệ ngoại lai thường có rủi ro cao hơn. Ví dụ: cặp tiền tệ (USD/SGD). Một số cặp tiền tệ ngoại lai khác bao gồm:

  • USD/TRY
  • EUR/TRY
  • EUR/THB
  • USD/HKD

Có những loại thị trường Forex nào?

Có ba loại thị trường Forex chính

  1. Thị trường Forex hợp đồng giao ngay:

Thị trường giao ngay (spot market) đề cập đến thị trường mua và bán cặp tiền tệ theo hình thức giao nhận ngay lập tức, được giao dịch theo giá giao ngay. Giá giao ngay là tỷ giá được xác định tại thời điểm giao dịch trên thị trường. Có rất nhiều bên tham gia vào thị trường giao ngay, bao gồm các ngân hàng thương mại lớn, ngân hàng đầu tư, ngân hàng trung ương, các nhà môi giới cũng như các cá nhân. Tuy nhiên, các ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư là những bên tham gia chính, giao dịch không chỉ cho chính họ mà còn thay mặt cho khách hàng của họ.

Thị trường giao ngay được hưởng lợi từ khối lượng lớn các cặp tiền tệ được mua và bán, nhờ tính thanh khoản cao, mang lại mức chênh lệch giá thấp, cho phép các nhà giao dịch tối đa hóa lợi nhuận và tận dụng các giao dịch chi phí thấp. Hơn nữa, đặc điểm này làm cho thị trường giao ngay ít rủi ro hơn các thị trường khác.

Các đặc điểm chính của thị trường Forex hợp đồng giao ngay:

  • Khả năng tiếp cận: Người mới thường bắt đầu với giao dịch Forex giao ngay vì tương đối đơn giản và dễ tiếp cận.
  • Phi tập trung: Các nhà giao dịch có thể dễ dàng giao dịch Forex ở bất cứ đâu mà không cần thông qua sàn giao dịch trung tâm.
  • Thanh toán tức thời: Tính năng thanh toán (T+1), tức là giao dịch sẽ được thanh toán sau một ngày làm việc.
  • Tỷ giá giao ngay: Tỷ giá theo thời gian thực đề cập đến sự cân bằng hiện tại giữa cung và cầu.
  1. Thị trường Forex hợp đồng kỳ hạn:

Đây được coi là một thị trường phi tập trung (OTC), nơi hai bên thỏa thuận giao dịch một loại chứng khoán hoặc công cụ tài chính với mức giá cụ thể vào một thời điểm trong tương lai. Hai bên có thể là cá nhân, công ty hoặc tổ chức tài chính, chẳng hạn như ngân hàng. Loại hình giao dịch này chủ yếu được áp dụng cho hàng hóa để phòng ngừa rủi ro giá cả và đầu cơ vào biến động giá trong tương lai.

Các đặc điểm chính của thị trường Forex hợp đồng kỳ hạn:

  • Mục đích phòng ngừa rủi ro: thị trường Forex kỳ hạn cung cấp biện pháp phòng ngừa rủi ro về giá bằng cách ấn định trước tỷ giá hối đoái thông qua giao dịch tương lai đã thỏa thuận.
  • Hợp đồng được tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu cụ thể của nhà giao dịch về thời điểm giao nhận và mức giá trong tương lai, giúp hợp đồng có tính thanh khoản.
  • Do được giao dịch trên thị trường phi tập trung (OTC), các hợp đồng kỳ hạn mang tính riêng tư và không công khai.
  1. Thị trường Forex hợp đồng tương lai:

Thị trường Forex tương lai có chức năng tương tự như thị trường hợp đồng kỳ hạn, tuy nhiên, điểm khác biệt chính là hợp đồng tương lai được giao dịch trên các sàn giao dịch tập trung, giúp bảo vệ nhà giao dịch khỏi rủi ro từ phía đối tác. Do đó, thị trường Forex hợp đồng tương lai có tính thanh khoản cao hơn đáng kể so với thị trường hợp động kỳ hạn.

Các đặc điểm chính của thị trường Forex hợp đồng tương lai:

  • Các hợp đồng được giao dịch trên sàn tập trung, nghĩa là mọi giao dịch đều được một sàn giao dịch trung gian giám sát.
  • Thị trường hợp đồng tương lai yêu cầu nhà giao dịch nạp một khoản ký quỹ để đảm bảo có thể bù đắp các khoản lỗ tiềm năng.
  • Tính minh bạch được đảm bảo vì giá cả và khối lượng giao dịch được công khai, giúp giảm thiểu rủi ro cho bên đối tác.

Các khái niệm chính trong giao dịch Forex:

Có một số khía cạnh thiết yếu trong giao dịch Forex mà đặc biệt là người mới cần phải hiểu rõ. Những khía cạnh đó bao gồm nắm vững khái niệm pip và ứng dụng của pip trong giao dịch, cũng như hiểu rõ về kích thước lot, các loại lot, đòn bẩy, công dụng và những rủi ro liên quan.

  1. Pip là gì và vì sao cần hiểu rõ về pip?

Trong thế giới giao dịch Forex, việc hiểu rõ về pip rất quan trọng đối với các nhà giao dịch. Pip là điểm phần trăm nhỏ nhất mà giá của một cặp tiền tệ có thể biến động. Pip được coi là đơn vị đo lường chính trong thị trường ngoại hối (Forex) vì nó giúp các nhà giao dịch biểu thị sự thay đổi giá trị giữa các loại tiền tệ. Trong hầu hết các cặp tiền tệ, Pip là biến động đơn lẻ ở chữ số thập phân thứ tư.

Ví dụ, trong cặp EUR/USD, khi giá di chuyển từ 1,1380 lên 1,1381, nghĩa là đã có sự thay đổi 1 pip. Tuy nhiên, trong các cặp tiền tệ có đồng yên Nhật, pip được tính theo chữ số thập phân thứ hai. Ví dụ, nếu cặp USD/JPY biến động từ 144,15 lên 144,16, điều này cũng thể hiện một pip thay đổi.

Vì sao việc hiểu rõ về Pip lại quan trọng:

  1. Giúp các nhà giao dịch ước tính mức độ biến động của thị trường.
  2. Hỗ trợ trong việc tính toán lợi nhuận và thua lỗ tiềm năng.
  3. Đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý rủi ro vì các nhà giao dịch có thể xác định mức độ chấp nhận rủi ro và đặt lệnh dừng lỗ hoặc chốt lời sao cho phù hợp.
  1. Kích thước lot là gì?

Trong thị trường giao dịch Forex, lot là đơn vị chuẩn dùng để đo lường khối lượng giao dịch. Khi bạn mở một vị thế trên nền tảng giao dịch, bạn phải chỉ định kích thước lot cho lệnh và khối lượng này được tính bằng lot.

Có bốn loại kích thước lot:

Standard Lot (Lot tiêu chuẩn)100.000 đồng tiền yết giá
Mini Lot10.000 đồng tiền yết giá
Micro Lot1.000 đồng tiền yết giá
Nano Lot100 đồng tiền yết giá
  1. Đòn bẩy tài chính là gì?

Đòn bẩy tài chính trong giao dịch CFD (Hợp đồng chênh lệch) Forex đề cập đến khả năng kiểm soát một vị thế thị trường lớn hơn với số vốn tương đối nhỏ. Đòn bẩy giúp các nhà giao dịch khuếch đại mức lợi nhuận tiềm năng, nhưng đồng thời cũng làm tăng rủi ro thua lỗ đáng kể.

Cách thức hoạt động: Đòn bẩy được biểu thị dưới dạng tỷ lệ, chẳng hạn như 1:50, 1:100 hoặc 1:200.

Ví dụ, với đòn bẩy 1:100, bạn có thể kiểm soát một vị thế có giá trị gấp 100 lần số tiền nạp ban đầu.

Ví dụ: Nếu bạn có 1.000 USD trong tài khoản giao dịch và sử dụng đòn bẩy 1:100, bạn có thể mở một vị thế trị giá 100.000 USD. Chỉ cần giá trị thị trường biến động 1% thì bạn cũng có thể lãi hoặc lỗ 1.000 USD, con số này lớn hơn đáng kể so với số tiền bạn nạp ban đầu.

Kết luận:

Giao dịch Forex đòi hỏi bạn phải am hiểu các khái niệm cơ bản trong giao dịch, bao gồm định nghĩa về các cặp tiền tệ, vì biến động của một loại tiền tệ luôn phụ thuộc vào cặp tiền tệ được giao dịch. Các nhà giao dịch có thể diễn giải những biến động này bằng cách tính toán sự thay đổi pip và học cách xác định khối lượng lot sao cho phù hợp với giao dịch của mình. Việc nắm vững những khái niệm này là đặc biệt cần thiết để quản lý rủi ro hiệu quả trong khi giao dịch.

Về đòn bẩy tài chính, bạn có thể tối đa hóa lợi nhuận nếu học được cách sử dụng chúng đúng cách trong giao dịch. Tuy nhiên, cần hết sức thận trọng vì đòn bẩy mang lại rủi ro đáng kể và cũng có thể khuếch đại mức thua lỗ.

Phân tích kỹ thuật: Từ cơ bản đến nâng cao

Phân tích kỹ thuật là một phương pháp dự đoán xu hướng biến động giá của bất kỳ công cụ tài chính nào như cổ phiếu, cặp tiền tệ hoặc hàng hóa, dựa trên dữ liệu thị trường. Phân tích kỹ thuật giúp nhà giao dịch đưa ra quyết định đúng đắn về thời điểm tốt nhất để mua hoặc bán tài sản cơ sở theo hướng giá phù hợp.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu sâu hơn về phân tích kỹ thuật, bắt đầu từ khái niệm cơ bản, các công cụ và nguyên tắc, cho đến cách áp dụng phân tích kỹ thuật cho các công cụ tài chính và khung thời gian khác nhau, đồng thời xem xét các chiến lược giao dịch cụ thể.

Phân tích kỹ thuật là gì?

Phân tích kỹ thuật là phương pháp sử dụng dữ liệu trong quá khứ và hành động giá hiện tại để dự đoán xu hướng giá trong tương lai. Hành động giá được nhận biết thông qua biểu đồ giá, nơi thể hiện các tín hiệu và mô hình cho thấy biến động của giá dưới ảnh hưởng của tâm lý thị trường. 

Các nhà phân tích kỹ thuật cho rằng giá đã phản ánh toàn bộ thông tin, nghĩa là hành động giá của tất cả các thành phần thị trường đã thể hiện đầy đủ các thông tin hiện có, bao gồm dữ liệu kinh tế, tin tức và cảm xúc của nhà đầu tư. Chính vì vậy, phân tích kỹ thuật tập trung vào việc xác định hành động giá để đưa ra quyết định giao dịch.

Hành động giá thường diễn ra theo xu hướng, và các xu hướng này có tính lặp lại. Mục tiêu của phân tích kỹ thuật chính là nhận diện các xu hướng giá, bao gồm xu hướng tăng, xu hướng giảm hoặc đi ngang. Các xu hướng này sẽ được trình bày ngắn gọn dưới đây.

Phân tích kỹ thuật giúp xác định thời điểm vào lệnh và thoát lệnh – dù là lệnh mua hay bán. Phân tích kỹ thuật rất khác so với phân tích cơ bản, bởi lẽ phân tích cơ bản tập trung đánh giá sức mạnh nội tại của tài sản cơ sở và triển vọng tăng trưởng kinh tế vĩ mô trong dài hạn.

Các công cụ và khái niệm quan trọng trong phân tích kỹ thuật:

Có 5 công cụ chính thường được sử dụng trong phân tích kỹ thuật. Những công cụ này giúp nhà giao dịch đọc biểu đồ và diễn giải các biến động giá nhằm dự đoán xu hướng tương lai của công cụ tài chính cơ sở. Việc kết hợp các công cụ này có thể giúp nhà giao dịch có được cái nhìn toàn diện về sản phẩm đang giao dịch.

  1. Biểu đồ giá:

Biểu đồ giá thể hiện biến động giá của một thị trường cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Trên mọi nền tảng biểu đồ, bạn có thể linh hoạt chuyển đổi giữa các khung thời gian khác nhau, từ biểu đồ 1 phút cho đến biểu đồ theo ngày, tháng hoặc thậm chí theo năm.

Có 3 loại biểu đồ chính: biểu đồ đường, biểu đồ thanh và biểu đồ nến. Hãy cùng tìm hiểu ngắn gọn về từng loại dưới đây:

Biểu đồ đường

Biểu đồ đường thể hiện biến động giá của tài sản theo thời gian bằng cách nối các điểm dữ liệu lại với nhau thành một đường liền. Đường này được hình thành bằng cách nối các mức giá đóng cửa liên tiếp với nhau. Đây là dạng biểu đồ đơn giản nhất được sử dụng trên thị trường tài chính, giúp người xem dễ dàng nắm bắt xu hướng giá tổng quan trong một khoảng thời gian cụ thể. Biểu đồ đường có thể sử dụng cho mọi khung thời gian trên nền tảng giao dịch. Chính nhờ sự đơn giản này mà loại biểu đồ này thường được các nhà đầu tư mới bắt đầu ưa chuộng.

Biểu đồ thanh (Biểu đồ OHLC):

Biểu đồ thanh còn được gọi là biểu đồ OHLC vì nó cung cấp 4 dữ liệu quan trọng trong mỗi khoảng thời gian: giá mở cửa, giá cao nhất, giá thấp nhất và giá đóng cửa. Giá mở cửa được thể hiện bằng một đường ngang ở phía bên trái và giá đóng cửa ở phía bên phải, trong khi đường thẳng đứng trong thanh biểu thị mức giá cao nhất và thấp nhất. Như vậy, chỉ với một thanh, bạn có thể biết giá đã bắt đầu và kết thúc ở đâu, đồng thời thấy được phạm vi biến động của giá.

Biểu đồ có thể hiển thị hai loại thanh giá: thanh tăng (bull bar) và thanh giảm (bear bar), phản ánh mối quan hệ giữa giá mở cửa và giá đóng cửa trong một khoảng thời gian cụ thể.

Thanh tăng hình thành khi giá mở cửa nằm ở phía dưới của thanh và giá đóng cửa nằm gần mức cao nhất – biểu thị xu hướng tăng. Ngược lại, thanh giảm thể hiện xu hướng giảm khi giá mở cửa nằm ở phía trên của thanh và giá đóng cửa sẽ gần với mức thấp nhất. Minh họa như sau:

Bull-and-Bear-Bar_VN

Biểu đồ nến:

Loại biểu đồ này sử dụng nến thay vì các thanh giá truyền thống như đã thảo luận ở trên. Mỗi cây nến thể hiện giá cao nhất, thấp nhất, giá mở cửa và giá đóng cửa trong một khoảng thời gian cụ thể, tương tự như thanh giá truyền thống. Tuy nhiên, biểu đồ nến dễ quan sát và giúp đọc hành vi giá trực quan hơn.

Biểu đồ nến thể hiện mức giá cao nhất và thấp nhất trong một khoảng thời gian cụ thể bằng một thanh thẳng đứng, tương tự như biểu đồ thanh. Phần trên của thanh nến được gọi là bóng trên, còn phần dưới gọi là bóng dưới; đôi khi còn được gọi là “bấc” hoặc “đuôi”. Phần hình chữ nhật ở giữa thân nến được gọi là thân nến thực.

  1. Xu hướng:

Xu hướng thể hiện hướng đi của thị trường. Thị trường có thể di chuyển theo ba hướng chính: xu hướng tăng, xu hướng giảm và xu hướng đi ngang. Việc nhận diện đúng xu hướng là yếu tố then chốt để giao dịch hiệu quả. Các xu hướng thường được phân thành ba loại chính: xu hướng chính (Major), xu hướng trung gian (Intermediate), và xu hướng nhỏ (Minor).

Xu hướng chính (Xu hướng cấp 1):

Đây là xu hướng tổng thể của thị trường kéo dài trong một khoảng thời gian dài, từ vài tháng đến vài năm.

Xu hướng trung gian (Xu hướng cấp 2):

Xảy ra trong phạm vi của xu hướng lớn, khi thị trường tạm thời đổi hướng trong thời gian ngắn hơn.

Xu hướng nhỏ: 

Xu hướng này chỉ diễn ra trong thời gian rất ngắn, thường dưới một ngày.

Để làm rõ hơn, nếu thị trường tăng liên tục trong hơn 10 tháng, điều đó thể hiện một xu hướng tăng giá chính. Trong đợt tăng giá đó, thị trường có thể đi ngang trong vài tuần hoặc vài tháng trước khi tiếp tục xu hướng chính. Đây được gọi là xu hướng trung gian. Còn biến động trong một ngày cụ thể, chúng ta gọi đó là một đợt tăng hoặc giảm giá nhỏ. 

Cách vẽ đường xu hướng

Đường xu hướng là một trong những kỹ thuật phổ biến nhất trong phân tích kỹ thuật trên thị trường ngoại hối. Tuy nhiên, chúng thường không được sử dụng đúng cách, dẫn đến việc không đưa ra được tín hiệu chính xác. Do đó, việc vẽ đường xu hướng đúng cách là cực kỳ quan trọng để có thể có được thông tin chính xác.

Để vẽ đường xu hướng chính xác, bạn cần nối hai đỉnh chính để tạo thành một đường kháng cự, và đánh dấu hai đáy chính để hình thành một đường hỗ trợ. Khi giao dịch forex, bạn sẽ thường gặp ba dạng xu hướng phổ biến trên thị trường: xu hướng giảm – khi thị trường di chuyển từ mức giá cao hơn xuống mức giá thấp hơn; xu hướng tăng – khi thị trường di chuyển từ mức giá thấp hơn lên mức giá cao hơn; và xu hướng đi ngang – khi thị trường dao động trong một biên độ hẹp mà không có hướng rõ ràng.

Xu hướng giảm

Xu hướng tăng

Xu hướng đi ngang

  1. Hỗ trợ và kháng cự là gì? 

Hỗ trợ và kháng cự là các mức giá nằm ngang thường được vẽ trên biểu đồ giao dịch để phục vụ cho phân tích kỹ thuật. Mức hỗ trợ được vẽ ngang nối các đáy với nhau, trong khi mức kháng cự được vẽ ngang nối các đỉnh với nhau.

Mức hỗ trợ là ngưỡng giá mà tại đó xu hướng giảm được kỳ vọng sẽ tạm dừng do lực cầu tập trung, sức mua gia tăng và đẩy giá lên cao. Chính vì lý do đó, mức này được gọi là mức hỗ trợ.

Mức kháng cự là ngưỡng giá mà tại đó xu hướng tăng được kỳ vọng sẽ tạm dừng do nguồn cung tập trung và lực bán gia tăng, đẩy giá đi xuống. Đó là lý do tại sao mức này được gọi là mức kháng cự.

Biểu đồ dưới đây minh họa cách các mức hỗ trợ và kháng cự thường hoạt động. Tuy nhiên, như hình bên dưới cho thấy, đôi khi mức kháng cự có thể chuyển thành hỗ trợ. Điều này xảy ra khi xu hướng giảm tạm dừng và lực mua gia tăng tại chính mức kháng cự cũ. Khi đó, mức giá này chuyển thành hỗ trợ, giúp đẩy giá đi lên.

Support-and-ressist_VN
  1. Tìm hiểu về khối lượng giao dịch: 

Khối lượng giao dịch là tổng số cổ phiếu hoặc hợp đồng được giao dịch trong một khoảng thời gian cụ thể. Nhà giao dịch có thể tận dụng khối lượng để đánh giá sức mạnh của biến động giá khi vượt qua các mức hỗ trợ hoặc kháng cự quan trọng. Khối lượng giao dịch phản ánh mức độ sôi động và thanh khoản của thị trường trong một khoảng thời gian cụ thể. Khối lượng cao thường được xem là tín hiệu tích cực hơn so với khối lượng thấp, vì cho thấy thị trường có thanh khoản tốt hơn và khả năng khớp lệnh hiệu quả hơn.

Trong các tình huống phá vỡ (breakout), khối lượng giao dịch phản ánh độ tin cậy của biến động giá. Phá vỡ xảy ra khi giá của tài sản cơ sở vượt qua ngưỡng kháng cự hoặc hỗ trợ, báo hiệu khả năng đảo chiều hoặc tiếp diễn xu hướng. Do đó, một đợt phá vỡ thành công thường đi kèm với khối lượng giao dịch lớn.

Ví dụ về cách nhà giao dịch hoặc nhà đầu tư có thể tận dụng khối lượng khi xảy ra phá vỡ giá:

  • Trường hợp khối lượng cao: khi xảy ra phá vỡ kèm theo sự gia tăng đáng kể về khối lượng giao dịch, điều này cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ của thị trường và khả năng cao giá sẽ tiếp tục di chuyển theo hướng đó. Đợt phá vỡ kèm theo khối lượng cao thường báo hiệu xu hướng sẽ tiếp diễn, phản ánh áp lực mua hoặc bán mạnh mẽ. 
  • Trường hợp khối lượng thấp: nếu mức phá vỡ xảy ra nhưng khối lượng giao dịch thấp, đây có thể là một cú phá vỡ giả (fakeout), nghĩa là giá có khả năng đảo chiều hoặc đi vào giai đoạn tích lũy và mất đà phá vỡ.
  1. Các chỉ báo cơ bản:

Các chỉ báo là những thống kê dựa trên giá, khối lượng hoặc khối lượng hợp đồng mở của một tài sản. Chúng giúp đo lường tình trạng hiện tại của thị trường ngoại hối và dự đoán các biến động giá trong tương lai. Các chỉ báo này chủ yếu được sử dụng trong phân tích kỹ thuật để dự đoán các biến động tiềm năng, từ đó tìm kiếm cơ hội sinh lời.

Một số chỉ báo phổ biến bao gồm: Đường trung bình động (Moving Average), Dải Bollinger (Bollinger Bands), Chỉ báo Stochastic, Parabolic SAR và Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI).

Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) là gì?

Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) là một chỉ báo giúp các nhà giao dịch xác định xem một công cụ tài chính đang có động lực mua hay bán. RSI hoạt động trên thang điểm từ 0 đến 100; khi chỉ số vượt trên 70, điều đó thường cho thấy động lực mua mạnh, ngược lại, giá trị dưới 30 sẽ phản ánh áp lực bán gia tăng. Do đó, RSI có thể được sử dụng để nhận diện xu hướng chính của thị trường. 

Cụ thể, nếu bạn kỳ vọng thị trường sẽ bước vào xu hướng tăng, chỉ số RSI nên nằm trên mức 50. Ngược lại, nếu dự đoán thị trường sẽ giảm, RSI nên nằm dưới mức 50.

Parabolic SAR là gì?

Chỉ báo Parabolic SAR không nhằm xác định điểm bắt đầu mà là điểm kết thúc của một xu hướng chính trên thị trường. Đây là công cụ rất hữu ích giúp các nhà giao dịch biết khi nào nên thoát vị thế, vì Parabolic SAR sẽ hiển thị các dấu chấm trên biểu đồ giao dịch, cho thấy một sự đảo chiều xu hướng có thể xảy ra tại điểm đó. Nếu các dấu chấm của chỉ báo nằm bên dưới nến, đó là tín hiệu mua. Ngược lại, nếu nằm phía trên nến, đó là tín hiệu bán. 

Parabolic SAR hoạt động hiệu quả nhất khi thị trường đang trong xu hướng tăng hoặc giảm rõ ràng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các nhà giao dịch nên thận trọng hoặc hạn chế sử dụng chỉ báo này khi thị trường đang đi ngang.

Các mô hình biểu đồ phổ biến:

Khi giao dịch trên thị trường ngoại hối, việc học cách phân tích và dự đoán các biến động chính là điều vô cùng quan trọng, vì nó có thể giúp bạn tối đa hóa lợi nhuận giao dịch. Để làm được điều đó, trước tiên bạn cần biết cách đọc các mô hình biểu đồ giao dịch – công cụ giúp dự báo thời điểm thị trường giảm điểm hoặc khả năng đảo chiều xu hướng. Có nhiều loại mô hình biểu đồ khác nhau, được chia thành mô hình đảo chiều và mô hình tiếp diễn.

Mô hình đảo chiều:

  1. Đầu & vai:

Đây là một mô hình đảo chiều được hình thành bởi một đỉnh nhỏ (vai), tiếp theo là một đỉnh cao hơn (đầu), và sau đó là một đỉnh nhỏ khác (vai). Bạn có thể kẻ một đường nối các điểm thấp nhất lại với nhau, đường này được gọi là “đường viền cổ” (neckline). Nếu đường viền cổ có độ dốc xuống, điều đó cho thấy khả năng đảo chiều giảm giá, vì vậy bạn có thể cân nhắc vào lệnh bán ngay dưới đường viền cổ để tận dụng trước khi giá bắt đầu giảm.

Ngoài ra còn có mô hình đảo chiều vai–đầu–vai ngược, hoàn toàn trái ngược với mô hình đã đề cập ở trên. Trong trường hợp này, bạn có thể đặt lệnh mua phía trên đường viền cổ để tận dụng cơ hội trước khi giá bứt phá.

Head-and-shoulder_VN
  1. Mô hình hai đỉnh/hai đáy:

Có hai loại mô hình đôi, đầu tiên là mô hình Hai đỉnh (Double Top). Mô hình này xuất hiện sau một đợt tăng giá kéo dài. Giá tạo thành các đỉnh trên biểu đồ giao dịch cho đến khi đạt đến một mức kháng cự mà giá không thể vượt qua. Từ mức giá này, giá sẽ đảo chiều giảm và sau đó cố gắng tăng trở lại.

Tại thời điểm này, mô hình hai đỉnh sẽ được hình thành, nhưng đỉnh thứ hai sẽ không cao bằng đỉnh thứ nhất. Mô hình hai đỉnh được coi là tín hiệu cho thấy khả năng đảo chiều xu hướng vì lực mua đã suy yếu. Mô hình hai đỉnh thường xảy ra sau một xu hướng tăng giá đáng kể. 

Loại thứ hai là mô hình Hai đáy (Double Bottom), ngược lại hoàn toàn với mô hình trên. Mô hình hai đáy sẽ được hình thành trong một xu hướng giảm giá mạnh, có nghĩa là giá sẽ tạo thành hai đáy liên tiếp, vì nó đã đạt đến một mức không thể phá vỡ. Đáy thứ hai sẽ không thấp hơn đáy thứ nhất, cho thấy áp lực bán đã suy giảm và giá sẽ đảo chiều tăng trở lại.

Target-and-Entry_VN
  1. Mô hình cái nêm

Có hai loại mô hình cái nêm: nêm tăng và nêm giảm. Mô hình này thường phản ánh sự lưỡng lự của nhà đầu tư về hướng đi của cặp tiền tệ đang giao dịch. Đầu tiên là nêm tăng, xuất hiện khi giá tiếp tục dao động giữa đường hỗ trợ và kháng cự, đặc biệt là khi độ dốc của đường hỗ trợ dốc hơn đường kháng cự. Điều này cho thấy các đáy cao dần hình thành nhanh hơn các đỉnh cao dần. Mô hình nêm tăng trong xu hướng tăng thường là tín hiệu cảnh báo khả năng đảo chiều giảm giá. 

Ngược lại là mô hình nêm giảm. Mô hình này báo hiệu khả năng đảo chiều xu hướng hoặc tiếp diễn xu hướng hiện tại. Nếu mô hình nêm giảm hình thành sau một xu hướng giảm, điều này có thể dẫn đến một xu hướng tăng. Mặt khác, nếu nêm giảm xảy ra trong một xu hướng tăng, điều này cho thấy giá có khả năng tiếp tục tăng theo xu hướng hiện tại.

Target-and-Entry-2_VN

Mô hình tiếp diễn:

Mô hình này cho thấy sự tiếp diễn của xu hướng hiện tại sau một khoảng thời gian tạm dừng ngắn. Thay vì báo hiệu sự đảo chiều, chúng cho thấy giá sẽ tiếp tục di chuyển theo hướng ban đầu sau giai đoạn tích lũy. 

  1. Mô hình cờ:

Mô hình cờ là một dạng mô hình tiếp diễn hình thành sau một đợt biến động giá đáng kể. Đây có thể là một xu hướng tăng mạnh hoặc giảm mạnh, cho thấy áp lực mua hoặc bán đang chi phối. Sau đợt biến động này, giá sẽ bước vào giai đoạn tích lũy trước khi tiếp tục xu hướng ban đầu. Trong thời gian này, một tam giác cân sẽ hình thành trên biểu đồ giao dịch, được gọi là Cờ, đại diện cho thời kỳ tích lũy của giá. 

Trong giai đoạn tích lũy, lực mua hoặc bán (tùy thuộc vào xu hướng trước đó) sẽ dần chiếm ưu thế và đẩy giá quay lại theo hướng ban đầu. Cờ giảm hình thành trong một xu hướng giảm mạnh, trong khi các cờ tăng hình thành trong một xu hướng tăng mạnh.

Buy-and-Sell-point_VN
  1. Mô hình tam giác:

Mô hình tam giác bao gồm ba hình dạng khác nhau trong giao dịch. Đầu tiên là Tam giác cân, được hình thành khi đường dốc nối các đỉnh gặp đường dốc nối các đáy tại một điểm nhất định. Điều này cho thấy thị trường đang tạo ra các đỉnh thấp dần và đáy cao dần theo thời gian. Khi các đỉnh và đáy tiến lại gần nhau, đó là dấu hiệu cho thấy một cú phá vỡ tiềm năng sắp xảy ra. 

Ngay cả khi bạn chưa chắc chắn về hướng phá vỡ, bạn vẫn có thể đặt lệnh chờ mua phía trên đường xu hướng của các đỉnh và lệnh chờ bán phía dưới đường xu hướng của các đáy. 

Low-High-and-Breakout_VN

Mô hình tam giác tăng được hình thành khi đường trên (mức kháng cự) nằm ngang, do giá liên tục cố gắng vượt qua ngưỡng kháng cự tại gần cùng một mức cao, trong khi đường dưới có độ dốc đi lên vì lực mua duy trì đà tăng, khiến giá tạo ra các đáy cao dần. Mô hình tam giác tăng là dấu hiệu cho thấy giá có khả năng sẽ tiếp tục tăng nếu bên mua đủ mạnh để đẩy giá vượt qua đường kháng cự nằm ngang. Khi cú phá vỡ xảy ra, đường kháng cự này – vốn từng cản trở giá đi lên – sẽ trở thành mức hỗ trợ mới.

Support-and-ressist-Uptrend_VN

Mô hình tam giác giảm là trường hợp ngược lại với tam giác tăng, vì đường dốc nối các đỉnh và mức hỗ trợ sẽ gặp nhau tại một điểm nhất định. Điều này cho thấy có một ngưỡng giá mà bên bán chưa thể phá vỡ, nhưng họ vẫn đang tạo áp lực đẩy giá xuống thấp hơn. Tại thời điểm này, các đỉnh thấp dần sẽ hình thành trên biểu đồ, khiến đường xu hướng phía trên dần hội tụ với đường hỗ trợ, tạo thành mô hình tam giác giảm.

Mô hình này cho thấy khả năng cao sẽ xảy ra một đợt phá vỡ. Ngay cả khi bạn chưa chắc chắn hướng đi của giá, bạn có thể đặt hai lệnh vào: một lệnh phía trên các đỉnh (mức kháng cự) và một lệnh khác phía dưới các đáy (mức hỗ trợ).

Support-and-ressist-Downtrend_VN

Kết luận:

Phân tích kỹ thuật đòi hỏi sự luyện tập và liên tục theo dõi biểu đồ để làm quen với các biến động và mô hình giá. Bạn có thể tự xây dựng chiến lược giao dịch của mình bằng cách sử dụng bất kỳ công cụ giao dịch nào được đề cập trong bài viết này, bao gồm các mô hình và chỉ báo kỹ thuật. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là thị trường về bản chất luôn khó lường. Do đó, chúng ta sử dụng những công cụ và mô hình giao dịch này để đảm bảo chỉ vào lệnh khi xác suất thành công cao.

Thị trường Forex là gì?

Tìm hiểu về thị trường Forex (ngoại hối)

Thị trường ngoại hối là một sân chơi quốc tế, phi tập trung, nơi diễn ra hoạt động mua bán tiền tệ liên tục 24 tiếng trong năm ngày mỗi tuần. Các giao dịch không tập trung ở một địa điểm mà được thực hiện qua một hệ thống điện tử giữa của ngân hàng, nhà môi giới, tổ chức tài chính và cá nhân theo hình thức OTC. 

Ngoại hối trong tiếng Anh là Forex, viết tắt là FX, là thị trường tài chính lớn nhất và có tính thanh khoản cao nhất trên thế giới. Một trong những chức năng của nó là trao đổi tiền tệ, góp phần duy trì hoạt động cho nền kinh tế toàn cầu. Từ du khách quốc tế đến những công ty đa quốc gia cần thực hiện các giao dịch xuyên biên giới, tất cả đều tương tác với thị trường ngoại hối, dù trực tiếp hay gián tiếp.

Cũng nhờ vào tính thanh khoản và các cặp tiền tệ đa dạng mà thị trường ngoại hối thu hút được các nhà giao dịch. Họ kiếm tiền từ việc theo dõi và phân tích các cặp tiền tệ quen thuộc.

What_Is_the_Forex_Market_Article-Image_01_VN

Các đặc điểm chính

  • Mở cửa 24 tiếng/ngày, 5 ngày/tuần
  • Khối lượng giao dịch mỗi ngày khoảng 7,5 nghìn tỷ USD
  • Tính thanh khoản cao và phục vụ cả nhà giao dịch cá nhân lẫn tổ chức
  • Hoạt động ở nhiều trung tâm tài chính quan trọng: London, New York, Tokyo, Sydney

Cách thức hoạt động của giao dịch ngoại hối

Giao dịch ngoại hối được thực hiện theo các cặp tiền tệ, chẳng hạn như EUR/USD (đồng euro và đô-la Mỹ) hoặc GBP/JPY (bảng Anh và Yên Nhật). Trong mỗi cặp, đồng tiền đứng trước sẽ được gọi là đồng tiền yết giá, và đồng đứng sau là đồng tiền định giá. Các nhà giao dịch tìm kiếm lợi nhuận từ sự chênh lệch tỷ giá giữa hai đồng tiền, thường là theo cách mua thấp-bán cao hoặc ngược lại.

Ví dụ:

Nếu bạn tin rằng đồng euro sẽ tăng giá trị so với đồng đô-la Mỹ, bạn có thể mua cặp EUR/USD. Nếu tỷ giá của cặp này tăng lên, nhà giao dịch có thể bán ra và hiện thực hóa lợi nhuận.

What_Is_the_Forex_Market2

Phân loại các cặp tiền tệ

  1. Cặp tiền tệ chính – Được giao dịch rộng rãi nhất và có bao gồm USD (EUR/USD, GBP/USD)
  2. Cặp tiền tệ phụ – Không bao gồm USD nhưng có các đồng tiền chính khác (EUR/GBP)
  3. Cặp tiền tệ ngoại lai – Kết hợp giữa một đồng tiền chính và một đồng tiền từ thị trường mới nổi (USD/TRY) 

Lịch giao dịch ngoại hối trong một năm

Trong một năm, hoạt động giao dịch sẽ diễn ra vào các ngày trong tuần, từ thứ Hai đến thứ Sáu, trừ các ngày lễ lớn. Do đó, số ngày giao dịch ngoại hối thường dao động từ 250 đến 252 ngày mỗi năm.

Có khoảng 8 đến 10 ngày lễ trong năm ảnh hưởng đến hoạt động giao dịch ngoại hối tại các thị trường lớn trong năm. Vì thế, số lượng ngày giao dịch thực tế sẽ được điều chỉnh tương ứng:

  • 260 ngày (tổng số ngày trong tuần)
  • Trừ 8-10 ngày lễ
  • Tương đương với 250-252 ngày giao dịch hằng năm

Mọi cặp tiền đều có thể giao dịch trong tất cả các phiên?

Về lý thuyết, hầu hết các cặp tiền tệ chính đều được giao dịch 24/5, vì đây là thị trường phi tập trung và mở cửa 24 giờ mỗi ngày ở tất cả các trung tâm tài chính lớn trên thế giới, từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Tuy nhiên, tính thanh khoản và độ biến động còn tùy vào cặp tiền và phiên giao dịch – một vài cặp sẽ có tính thanh khoản cao hơn và dễ dàng giao dịch hơn trong một số phiên nhất định:

What_Is_the_Forex_Market_Article-Image_03_VN

Tóm tắt:

  1. Nhìn chung, bạn có thể giao dịch tất cả các cặp tiền tệ khi thị trường mở cửa.
  2. Độ thanh khoản và mức chênh lệch giá sẽ có lợi cho bạn nhất khi các thị trường liên quan đi vào hoạt động, nên việc giao dịch một cặp tiền khi “sân nhà” mở cửa thường sẽ cho mức chênh lệch thấp hơn và hành động giá sôi động hơn.
  3. Ở những phiên trùng nhau (như phiên London/New York), nhiều cặp tiền ghi nhận sự biến động và khối lượng giao dịch tăng cao, tạo ra nhiều cơ hội giao dịch hơn.

Các cặp tiền ngoại hối lý tưởng nhất trong từng phiên giao dịch

What_Is_the_Forex_Market_Article-Image_04_VN

Những thông tin hữu ích khác: 

  • Thời gian trùng nhau giữa hai phiên London/New York, diễn ra từ 1:00 – 5:00 chiều (GMT) là giai đoạn có tính thanh khoản và biến động cao nhất, tạo điều kiện lý tưởng cho việc giao dịch các cặp tiền tệ chính như EUR/USD, GBP/USD, và USD/JPY.
  • Nếu bạn muốn giao dịch các cặp tiền ngoại lai, tốt nhất là nên tránh các giai đoạn thị trường kém sôi động, vì chênh lệch giá sẽ cao hơn và mức độ thanh khoản sẽ giảm sút. 
  • Việc chọn lựa các cặp tiền tệ ứng với phiên giao dịch bạn chuộng hơn sẽ giúp bạn tận dụng được lợi thế từ chênh lệch giá thấp, dao động giá mạnh và giảm thiểu nguy cơ trượt giá.

Thời gian giao dịch ngoại hối: Các phiên thị trường toàn cầu

Chu trình hoạt động liên tục của thị trường được chia ra thành bốn phiên giao dịch chính, dựa vào giờ mở cửa của các trung tâm tài chính lớn trên thế giới: Sydney, Tokyo, London và New York. Mỗi phiên mang đến những cơ hội giao dịch đặc thù, do sự khác biệt về tính thanh khoản và độ biến động.

Phiên giao dịchGiờ thị trường mở cửa (Giờ địa phương)Giờ thị trường đóng cửa (Giờ địa phương)Giờ thị trường mở cửa (GMT/UTC)Giờ thị trường đóng cửa (GMT/UTC)
Phiên Sydney22:00 AEDT7:00 AEDT23:00 GMT8:00 GMT
Phiên Tokyo9:00 JST18:00 JST00:00 GMT9:00 GMT
Phiên London8:00 GMT17:00 GMT7:00 GMT16:00 GMT
Phiên New York8:00 EST17:00 PM EST12:00 GMT21:00 GMT
  • Phiên Sydney đánh dấu điểm khởi đầu của tuần giao dịch ngoại hối, thường có mức thanh khoản thấp hơn so với các phiên khác, nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc giao dịch các cặp tiền liên quan đến AUD và NZD.
  • Giai đoạn phiên Tokyo và Sydney trùng nhau thúc đẩy hoạt động sôi nổi hơn, đặc biệt là với các đồng tiền châu Á và yên Nhật.
  • Phiên London là thị trường lớn nhất, với khối lượng giao dịch và độ biến động cao nhất, đặc biệt là với các cặp có EUR, GBP và USD.
  • Mỗi ngày, phiên New York và London sẽ trùng nhau trong vài tiếng, tạo ra khoản thời gian giao dịch có tính thanh khoản và biến động nhất. Đây cũng là lúc lý tưởng cho các cặp tiền tệ chính.

Lưu ý quan trọng:

  • Các giờ giao dịch ngoại hối ở nhiều quốc gia sẽ thay đổi theo giờ quy ước mùa hè (DST). 
  • Thị trường sẽ đóng vào các ngày cuối tuần (thứ Bảy và Chủ Nhật) và các ngày lễ.
  • Nhiều người cho rằng thời gian trùng nhau giữa hai phiên London/New York (từ 1:00 – 5:00 chiều GMT) là giai đoạn thị trường sôi động nhất và là lúc tốt nhất để giao dịch.

Hiểu rõ giờ hoạt động của các phiên sẽ giúp nhà giao dịch tối ưu hóa các chiến lược thông qua việc tập trung vào các giai đoạn có tính thanh khoản và giao động giá có lợi nhất.

Những ai tham gia vào thị trường ngoại hối?

Thị trường ngoại hối có rất nhiều đối tượng tham gia, bao gồm:

  • Ngân hàng trung ương: nhằm kiểm soát sự ổn định của đồng tiền và triển khai các chính sách về tiền tệ
  • Ngân hàng thương mại: để thanh toán giao dịch toàn cầu
  • Tập đoàn: để phòng ngừa rủi ro dao động tỷ giá ngoại tệ
  • Các quỹ phòng hộ và Nhà đầu tư tổ chức: Để đầu cơ và đa dạng hóa danh mục đầu tư
  • Nhà giao dịch cá nhân: Là những người sử dụng các nền tảng giao dịch để đầu cơ hoặc đầu tư

Lý do bạn nên giao dịch ngoại hối

  • Thị trường 24/5: Cho bạn sự linh hoạt khi có thể giao dịch bất cứ lúc nào trong suốt 24 tiếng, 5 ngày mỗi tuần. 
  • Tính thanh khoản cao: Khối lượng giao dịch mỗi ngày lên đến 7,5 nghìn tỷ USD, giúp việc vào và thoát giao dịch dễ dàng hơn.
  • Cơ hội dùng đòn bẩy: Bạn có thể thực hiện các vị thế lớn với số tiền vốn khá nhỏ (rủi ro cao)
  • Chiến lược đa dạng: có thể được vận dụng trong giao dịch lướt sóng, giao dịch trong ngày, giao dịch swing và đầu tư dài hạn
  • Tiếp cận toàn cầu: Bạn có thể giao dịch từ khắp nơi trên thế giới khi có kết nối internet
  • Tiết kiệm chi phí giao dịch: Phí hoa hồng và chênh lệch giá cũng thường thấp.
  • Tính minh bạch: Hiển thị giá và dữ liệu thị trường theo thời gian thực để bạn tham khảo.
  • Tiềm năng sinh lời từ cả thị trường tăng lẫn giảm: dựa vào các vị thế mua và bán.
  • Tiến ra các thị trường toàn cầu: Giao dịch các đồng tiền ở khắp mọi nơi, được cọ xát với đà phát triển của các nền kinh tế thế giới.
  • Tiềm năng lợi nhuận cao: Cơ hội kiếm các khoản tiền lời đáng kể thông qua phân tích và chiến lược hiệu quả.
  • Tin tức và Phân tích thị trường: Nắm được nguồn thông tin dồi dào và các công cụ để giúp bạn đưa ra các quyết định giao dịch sáng suốt.

Những rủi ro cần cân nhắc:

Dù giao dịch ngoại hối mang lại nhiều cơ hội, nhưng nó cũng đi kèm với những rủi ro như: 

  • Thị trường biến động cao
  • Sử dụng đòn bẩy có khả năng dẫn đến lỗ nặng
  • Thiếu các quy định rõ ràng ở một vài vùng lãnh thổ
  • Các thách thức về cảm xúc và tâm lý khi giao dịch

Quản trị rủi ro tốt, trang bị đủ kiến thức và thực hành chiến lược hiệu quả chính là những yếu tố trọng yếu giúp bạn tồn tại lâu dài trong thị trường ngoại hối.

Tóm lại, thị trường ngoại hối là một thành tố tạo nên hệ thống tài chính toàn cầu, mang đến những cơ hội hiếm có cho những ai nắm vững được cơ cấu và cách thức vận hành của nó. Dù là nhà đầu tư dày dạn kinh nghiệm hay người mới bắt đầu quan tâm đến giao dịch tiền tệ, bạn vẫn nên trang bị đầy đủ kiến thức để có thể tự tin thích ứng với thị trường cực kỳ sôi động này.